実用ベトナム語大全_02.05(数値から覚える)
0:ホン
1:モッ
2:ハイ
3:バー
4:ボン
5:ナム
6:サウ
7:バーイ
8:タム
9:チン
10:ムイ
100:チャム
1.000:ギン
100,000:チャム ギン
1,000,000:チエウ
triệu, 10.000.000, 100 triệu, tỷ, 100 tỷ, 100 tỷ,
1 nghìn tỷ, 10 nghìn tỷ, 100 nghìn tỷ,
1.000 nghìn tỷ, 1 triệu tỷ
===========================================
実用ベトナム語大全_02.01(数値から覚える)
一人称:ngôi thứ nhất
二人称:người thứ hai
三人称:người thứ ba
3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 100, 1.000, 100.000,
triệu, 10.000.000, 100 triệu, tỷ, 100 tỷ, 100 tỷ,
1 nghìn tỷ, 10 nghìn tỷ, 100 nghìn tỷ,
1.000 nghìn tỷ, 1 triệu tỷ
三、四、五、六、七、八、九、百、千、万、十万、
百万、千万、一億、十億、
百億、千億、一兆、十兆、百兆、
千兆、一京
=====================================