Xưởng In Sơn Nguyên tại Hà Nội kiểm soát rủi ro ngay từ khâu sản xuất in tem cuộn với hệ thống bế cuộn CNC:
- Bế gap chính xác ±0.1mm: Máy bế Xiqui đảm bảo gap đồng đều tuyệt đối, giúp sensor máy dán nhận diện nhạy bén 100%.
- Công nghệ kiểm soát lực cắt (Kiss-cut): Cắt đứt hoàn toàn lớp mặt mà không làm xước dù chỉ 1 micromet lớp đế, đảm bảo độ bền kéo đứt tối đa.
- Kiểm soát lực căng xả cuộn: Quấn tem với lực căng tiêu chuẩn, mép cuộn phẳng lỳ, ngăn chặn hoàn toàn keo tràn mép.
- Tùy chỉnh Lõi và Chiều xả: Đáp ứng lõi 76mm hoặc 25mm và 8 hướng xả tiêu chuẩn quốc tế.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Tem Nhãn Cuộn
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết cung cấp |
|---|---|
| Kích thước Lõi (Core size) | Tiêu chuẩn 76mm (3 inch) cho máy dán công nghiệp, 25mm (1 inch) cho máy dán mini. Có tùy chỉnh. |
| Chiều xả cuộn (Unwind) | Hỗ trợ đầy đủ 8 hướng xả tiêu chuẩn (Top out, Bottom out, Left out, Right out…). |
| Vật liệu in (Substrates) | Decal giấy, Decal nhựa (PP/PET/PE), Decal xi bạc, Decal bể, Decal trong suốt. |
| Loại keo (Adhesive) | Keo vĩnh cửu (Permanent), Keo bóc được (Removable), Keo chịu nhiệt, Keo đông lạnh. |
| Đường kính ngoài tối đa | 250mm – 300mm (Tùy sức chứa của máy dán). |
| SLA Sản xuất & Tối thiểu | Từ 5.000 tem. Giao hàng 3 – 5 ngày sau duyệt mẫu. |