❓ Vì sao doanh nghiệp đang chuyển từ kho truyền thống sang hệ thống kho thông minh?

Tuy nhiên, khi hoạt động sản xuất và hậu cần ngày càng phát triển, vai trò của nhà kho đã thay đổi đáng kể. mắt xích quan trọng Soát tồn tại kho và hiệu ứng của toàn bộ chuỗi cung ứng.

Khi số lượng SKU tăng lên, số lượng hàng tồn tại kho lớn và yêu cầu giao hàng ngày càng nhanh, mô hình quản lý thủ công bắt đầu tiết lộ nhiều chế độ. được cập nhật thường xuyên và diện tích dành cho đường đi có thể sử dụng tỷ lệ đáng kể.

Hậu cần .

❓ Kho thông minh thực chất là gì?

Kho thông không đơn giản là một nhà kho có robot.

Một hệ thống kho thông minh là sự kết hợp giữa kho lưu trữ cơ sở hạ tầng, thiết bị tự động, phần mềm quản lý và vận hành dữ liệu.

Trong một mô hình hoàn chỉnh, doanh nghiệp có thể sử dụng nhiều công nghệ khác nhau như:

  • Hệ thống ASRS.

  • Cần cẩu xếp dỡ.

  • Tàu con thoi vô tuyến.

  • Xe đưa đón bốn chiều.

  • AGV.

  • Băng tải tự động.

  • WMS.

  • WCS.

  • Hệ thống nhận dạng hệ thống và kiểm soát dữ liệu.

thống nhất hoạt động nghệ thuật.

Ví dụ: WMS quản lý kho dữ liệu hóa và vị trí tồn tại. AGV vận hành pallet đến khu vực quy định, trong khi ASRS hoặc Shuttle thực hiện quá trình lưu trữ và truy xuất.

Vì vậy, thông tin và hàng hóa có thể được luân chuyển xuyên suốt thay vì phụ thuộc quá nhiều vào hoạt động thủ công.

TÌM HIỂU THÊM: Kệ tự động Radio Shuttle, 

❓ Vì sao ASRS được xem là một bước tiến quan trọng?

ASRS – Automated Storage and Retrieval System – là hệ thống lưu trữ và truy xuất hàng hóa tự động.

Thay đổi để nhân viên hoặc thực hiện nâng cấp toàn bộ quá trình lấy và đặt pallet, ASRS thực hiện nhiệm vụ theo lệnh điều khiển.

Một trong những công nghệ phổ biến trong ASRS hệ thống là Stacker Crane.

Stacker Crane có thể di chuyển theo chiều ngang và chiều cao để tiếp cận các vị trí lưu trữ. Điều này đặc biệt phù hợp với những nhà kho có chiều cao lớn và nhu cầu tận dụng không gian theo phương đứng.

Thay vì chỉ khai thác mặt bằng, doanh nghiệp có thể sử dụng chiều cao nhà kho để tạo thêm nhiều vị trí lưu trữ.

Đây là một thay đổi quan trọng.

Trong kho truyền thống, diện tích sàn thường là yếu tố được quan tâm đầu tiên. Trong kho tự động, doanh nghiệp cần nhìn không gian theo ba chiều.

Chiều dài.

Chiều rộng.

Và chiều cao.

Khi được thiết kế hợp lý, không gian phía trên có thể trở thành một phần quan trọng trong chiến lược gia tăng sức chứa.

❓ Stacker Crane phù hợp với mô hình kho nào?

Không phải nhà kho nào cũng cần Stacker Crane.

Công nghệ này thường phù hợp hơn với những doanh nghiệp có nhu cầu lưu trữ lớn, chiều cao kho đáng kể và yêu cầu tự động hóa cao.

Các ngành như sản xuất công nghiệp, thực phẩm, đồ uống, logistics, nguyên vật liệu và thành phẩm có thể nghiên cứu mô hình này tùy đặc điểm hàng hóa.

Một lợi thế đáng chú ý của Stacker Crane là khả năng tiếp cận các vị trí lưu trữ theo chiều cao mà không cần tạo ra hệ thống lối đi rộng như mô hình xe nâng truyền thống.

Từ đó, doanh nghiệp có thể tăng mật độ vị trí pallet trên cùng một khu vực.

Tuy nhiên, thiết kế hệ thống cần được tính toán kỹ.

Chiều cao nhà kho, tải trọng pallet, tốc độ nhập xuất, kích thước pallet, số lượng SKU và yêu cầu về năng suất đều ảnh hưởng đến cấu hình thiết bị.

Một hệ thống được thiết kế cho 500 pallet sẽ khác hoàn toàn với hệ thống phục vụ hàng nghìn hoặc hàng chục nghìn pallet.

❓ Kho tự động có giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào xe nâng?

Có thể, nhưng không nên hiểu rằng xe nâng sẽ hoàn toàn biến mất.

Trong nhiều mô hình, xe nâng vẫn cần thiết cho những khu vực mà tự động hóa chưa bao phủ.

Tuy nhiên, khi ASRS, Shuttle hoặc AGV được triển khai phù hợp, một phần đáng kể công việc vận chuyển và lưu trữ có thể được tự động hóa.

Điều này đặc biệt có giá trị trong những môi trường:

  • Kho có mật độ hàng hóa cao.

  • Kho hoạt động nhiều ca.

  • Kho lạnh.

  • Khu vực có yêu cầu an toàn cao.

  • Nhà máy có sản lượng lớn.

  • Doanh nghiệp gặp khó khăn trong tuyển dụng nhân sự vận hành.

Thay vì sử dụng con người cho những công việc lặp đi lặp lại, doanh nghiệp có thể chuyển nhân sự sang các nhiệm vụ cần khả năng giám sát, xử lý sự cố, bảo trì hoặc phân tích dữ liệu.

❓ AGV đóng vai trò gì trong hệ thống kho thông minh?

Nếu ASRS hoặc Shuttle tập trung vào lưu trữ thì AGV có thể đảm nhiệm một phần nhiệm vụ vận chuyển.

AGV – Automated Guided Vehicle – là phương tiện vận chuyển tự động có khả năng di chuyển theo tuyến hoặc điều hướng được thiết kế trong hệ thống.

Trong nhà máy và kho hàng, AGV có thể vận chuyển pallet giữa:

Khu vực sản xuất → khu vực nhập kho → hệ thống lưu trữ → khu vực xuất hàng → khu vực đóng gói.

Điểm đáng chú ý là AGV không nhất thiết phải thay thế toàn bộ hoạt động vận chuyển ngay lập tức.

Doanh nghiệp có thể xác định những tuyến vận chuyển có tính lặp lại cao và ưu tiên tự động hóa trước.

Ví dụ, nếu mỗi ngày có hàng trăm pallet cần di chuyển giữa hai khu vực cố định, đây có thể là một ứng dụng phù hợp cho AGV.

Khi kết nối AGV với WMS và WCS, hệ thống có thể tự động tạo và phân bổ nhiệm vụ.

Điều này giúp giảm thao tác điều phối thủ công.

❓ WMS có quan trọng hơn robot không?

Trong nhiều dự án, doanh nghiệp thường tập trung rất nhiều vào thiết bị.

Robot đẹp.

Thiết bị hiện đại.

Công suất lớn.

Tốc độ cao.

Nhưng nếu dữ liệu không chính xác thì hiệu quả của cả hệ thống có thể bị ảnh hưởng.

WMS đóng vai trò quản lý thông tin hàng hóa.

Hệ thống có thể lưu trữ dữ liệu về SKU, số lượng, vị trí, lô hàng, thời gian nhập kho và trạng thái tồn kho.

Ví dụ, khi một pallet được nhập vào kho, hệ thống cần biết pallet đó là gì, thuộc lô nào, được đặt ở đâu và trạng thái hiện tại ra sao.

Khi khách hàng hoặc bộ phận sản xuất yêu cầu xuất hàng, WMS có thể xác định pallet phù hợp dựa trên quy tắc được thiết lập.

Sau đó nhiệm vụ được chuyển đến hệ thống điều khiển thiết bị.

Điều này tạo ra một chuỗi liên kết:

Dữ liệu → quyết định → nhiệm vụ → thiết bị → kết quả → cập nhật dữ liệu.

Đó chính là nền tảng của kho thông minh.

❓ Có nên tự động hóa toàn bộ kho ngay từ đầu?

Không nhất thiết.

Một trong những cách tiếp cận hiệu quả là xây dựng lộ trình tự động hóa theo từng giai đoạn.

Giai đoạn đầu tiên có thể là chuẩn hóa dữ liệu và quy trình.

Doanh nghiệp cần biết chính xác hàng hóa đang ở đâu, số lượng bao nhiêu và luồng vận hành như thế nào.

Tiếp theo là tối ưu layout.

Sau đó mới lựa chọn công nghệ lưu trữ.

Ví dụ, doanh nghiệp có thể bắt đầu với Radio Shuttle cho nhóm hàng cần mật độ cao.

Sau đó triển khai WMS để quản lý dữ liệu.

Khi sản lượng tăng, AGV có thể được bổ sung.

Với khu vực cần tự động hóa sâu hơn, ASRS hoặc Stacker Crane có thể được triển khai.

Cách tiếp cận theo từng giai đoạn giúp doanh nghiệp tránh việc đầu tư quá lớn khi chưa xác định rõ nhu cầu thực tế.

❓ Làm thế nào để biết doanh nghiệp nên dùng Radio Shuttle hay ASRS?

Đây là câu hỏi rất quan trọng.

Radio Shuttle thường phù hợp với bài toán lưu trữ mật độ cao và có thể là lựa chọn đáng cân nhắc khi doanh nghiệp muốn tăng sức chứa nhưng vẫn duy trì mô hình vận hành tương đối linh hoạt.

ASRS lại phù hợp hơn với những doanh nghiệp hướng đến mức độ tự động hóa cao hơn trong quá trình lưu trữ và truy xuất.

Nếu nhu cầu của doanh nghiệp là:

“Tôi cần chứa nhiều pallet hơn trên cùng diện tích.”

Radio Shuttle có thể là một hướng nghiên cứu.

Nếu mục tiêu là:

“Tôi muốn tự động hóa sâu quá trình lưu trữ, truy xuất và kết nối dữ liệu.”

ASRS có thể phù hợp hơn.

Nhưng trong thực tế, hai giải pháp cũng có thể tồn tại trong cùng một hệ sinh thái nếu doanh nghiệp có nhiều khu vực hàng hóa với đặc điểm khác nhau.

❓ Kho thông minh có thực sự giúp tiết kiệm chi phí?

Không nên đánh giá chỉ bằng việc “có robot thì sẽ giảm chi phí”.

Đầu tư tự động hóa thường cần một khoản vốn ban đầu đáng kể.

Doanh nghiệp cần đánh giá tổng thể vòng đời của dự án.

Các yếu tố cần xem xét gồm:

Chi phí mặt bằng.

Chi phí xây dựng.

Chi phí nhân công.

Chi phí xe nâng.

Chi phí bảo trì.

Chi phí năng lượng.

Chi phí quản lý tồn kho.

Chi phí sai sót.

Chi phí downtime.

Và chi phí mở rộng trong tương lai.

Một hệ thống tự động có thể có chi phí đầu tư ban đầu cao hơn nhưng mang lại hiệu quả vận hành trong nhiều năm.

Do đó, bài toán cần được đánh giá theo tổng chi phí sở hữu và hiệu quả đầu tư trong dài hạn thay vì chỉ nhìn vào giá thiết bị.

❓ Điều gì quyết định thành công của một dự án kho thông minh?

Công nghệ chỉ là một phần.

Thành công của dự án phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

Thứ nhất là dữ liệu đầu vào.

Nếu dữ liệu hàng hóa không chính xác, việc thiết kế có thể sai.

Thứ hai là quy trình.

Không thể tự động hóa một quy trình chưa được chuẩn hóa.

Thứ ba là thiết kế hệ thống.

Kệ, robot, AGV, băng tải và phần mềm cần được thiết kế để phối hợp với nhau.

Thứ tư là khả năng mở rộng.

Một nhà kho có thể hoạt động tốt hôm nay nhưng cần đảm bảo vẫn đáp ứng được nhu cầu sau 3–5 năm.

Cuối cùng là con người.

Nhân sự cần được đào tạo để vận hành, giám sát và xử lý các tình huống bất thường.

❓ Xu hướng kho thông minh tại Việt Nam sẽ phát triển như thế nào?

Khi thương mại điện tử, sản xuất công nghiệp và logistics tiếp tục phát triển, nhu cầu về tốc độ xử lý và khả năng kiểm soát hàng hóa cũng tăng lên.

Doanh nghiệp sẽ không chỉ quan tâm đến việc có bao nhiêu mét vuông kho.

Họ sẽ quan tâm đến:

Bao nhiêu pallet có thể lưu trữ?

Bao nhiêu pallet có thể xử lý mỗi giờ?

Một đơn hàng mất bao lâu để hoàn thành?

Tồn kho có chính xác không?

Có thể mở rộng hệ thống không?

Chi phí trên mỗi vị trí pallet là bao nhiêu?

Đây là những câu hỏi sẽ thúc đẩy quá trình chuyển đổi từ kho truyền thống sang kho thông minh.

Trong tương lai, các công nghệ như ASRS, Stacker Crane, Radio Shuttle, Four Way Shuttle, AGV và phần mềm quản lý sẽ ngày càng được kết nối với nhau.

Mục tiêu cuối cùng không phải là đưa càng nhiều robot vào kho càng tốt.

Mục tiêu là tạo ra một hệ thống có khả năng lưu trữ tốt hơn, vận hành nhanh hơn, kiểm soát chính xác hơn và sử dụng không gian hiệu quả hơn.

❓ Doanh nghiệp nên bắt đầu từ đâu?

Câu trả lời nên bắt đầu từ chính dữ liệu của kho.

Hãy thống kê số lượng pallet hiện tại.

Phân loại SKU.

Xác định kích thước và tải trọng.

Phân tích tốc độ nhập xuất.

Xác định các điểm nghẽn trong vận hành.

Đo diện tích và chiều cao thực tế.

Sau đó xác định mục tiêu.

Doanh nghiệp muốn tăng sức chứa?

Giảm nhân công?

Tăng tốc độ xuất nhập?

Giảm sai sót?

Hay xây dựng một hệ thống có khả năng tự động hóa trong dài hạn?

Khi mục tiêu đã rõ, việc lựa chọn giữa Radio Shuttle, ASRS, Stacker Crane, AGV hoặc giải pháp kết hợp sẽ trở nên dễ dàng hơn.

Kho thông minh không phải là một xu hướng chỉ dành cho những doanh nghiệp có quy mô rất lớn. Đây đang trở thành một hướng tiếp cận để doanh nghiệp từng bước giải quyết những bài toán thực tế như thiếu diện tích, chi phí vận hành, năng suất xử lý và kiểm soát tồn kho.

Tuy nhiên, tự động hóa hiệu quả không bắt đầu từ robot.

Nó bắt đầu từ dữ liệu, quy trình và hoạt động tiêu điểm .

Khi ba yếu tố này được xác định rõ ràng, doanh nghiệp mới có thể lựa chọn đúng công nghệ và xây dựng quy trình phù hợp.

Trong hệ sinh thái đó, ASRS, Stacker Crane, Radio Shuttle và AGV không phải là những công nghệ cạnh tranh tuyệt đối với nhau. thành phần hỗ trợ, đồng thời tạo ra một hệ thống kho hiện đại.

ASRS tại :

( https://autovts.com/ke-kho-thong-minh/he-thong-asrs/ )

Hậu cần AUTOVTS :

( https://phunumoi.net.vn/autovts-va-chien-luoc-phat-trien-cong-nghe-kho-thong-minh-tai-vietnam-d356625.html )

AUTOVTS – Logistics cho doanh nghiệp.